Giá xe Honda Civic

Bảng giá xe honda civic theo phiên bản trong cơ sở dữ liệu Xe Chất. Giá bán thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.

Giá công bố chưa trừ ưu đãi; “Từ” là giá khởi điểm.

Mẫu xePhiên bảnGiá công bốLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMKhu vực II — cơ sở 10%Nguồn / kiểm tra giá
Honda CivicG789.000.000 đ899.810.700 đ884.030.700 đ870.170.700 đNguồn giá
2026-10-03
Honda Civice:HEV RS999.000.000 đ1.135.010.700 đ1.115.030.700 đ1.101.170.700 đNguồn giá
2026-10-03

Lăn bánh dự toán xe mới, cá nhân không kinh doanh. Giá tính trước bạ giả định bằng giá công bố; gồm đường bộ 12 tháng, TNDS và hồ sơ/cấp giấy dự toán 90.000đ. Địa phương có thể áp dụng tỷ lệ trước bạ khác; chưa gồm bảo hiểm vật chất, dịch vụ và tùy chọn.

Tính giá lăn bánh theo khu vực · Tính trả góp